cửa xe

cửa xe

Anh ấy mở cửa xe để tôi lên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của phương tiện giao thông: "cửa xe" chỉ phần cửa được gắn trên thân xe (ô tô, xe buýt, xe lửa, v.v.), chức năng đóng mở để hành khách lên xuống hoặc để thông gió, bảo vệ không gian bên trong xe.
    • Cánh cửa riêng biệt: "cửa xe" cũng có thể chỉ từng cánh cửa cụ thể trên một chiếc xe, thường được đánh số hoặc phân biệt theo vị trí (cửa trước, cửa sau, cửa bên trái, cửa bên phải).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy mở cửa xe để bước xuống. (Anh ấy thực hiện thao tác mở cánh cửa của phương tiện để rời khỏi xe.)
    • Cửa xe bị kẹt do va chạm nhẹ. (Cánh cửa của xe gặp trục trặc bị tác động vật .)
    • Hãy kiểm tra cửa xe đã đóng chặt chưa trước khi lái xe. (Cần xác nhận tất cả các cửa trên xe được đóng kín để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa xe tự động": loại cửa được vận hành bằng chế điện hoặc khí nén, thường thấyxe buýt hoặc xe hạng sang.

    • Xe buýt mới được trang bị cửa xe tự động để tiện cho hành khách. (Cửa xe đóng mở không cần sức người, nhờ hệ thống tự động.)
  • "cửa xe trượt": loại cửa di chuyển ngang thay vì xoay ra ngoài, phổ biến trên xe tải nhỏ hoặc xe minivan.

    • Cửa xe trượt giúp tiết kiệm không gian khi đỗ xe sát vỉa hè. (Thiết kế trượt ngang cho phép mở cửa dễ dàng trong không gian hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửa (danh từ): bộ phận đóng mở nói chung, không chỉ riêng trên xe.

    • Cửa nhà cần được sửa chữa. (Cánh cửa của ngôi nhà.)
  • Xe (danh từ): phương tiện giao thông, thường ô tô hoặc xe cơ giới.

    • Xe của tôi đang đỗ ngoài đường. (Chiếc xe cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa ô tô: từ cụ thể hơn để chỉ cửa của xe ô tô.

    • Cửa ô tô thường tay nắm khóa an toàn. (Cửa dành riêng cho loại xe này.)
  • Cánh cửa xe: cách diễn đạt nhấn mạnh vào phần cánh cửa như một đơn vị riêng.

    • Cánh cửa xe bị trầy xước sau vụ tai nạn. (Phần cánh cửa cụ thể bị hư hại.)
Thành ngữ liên quan
  • Mở cửa xe cho ai: hành động lịch sự, giúp người khác lên xuống xe.

    • Anh ấy mở cửa xe cho người lớn tuổi. (Thể hiện sự tôn trọng chu đáo.)
  • Đóng sầm cửa xe: hành động đóng cửa mạnh, gây tiếng động lớn, thường biểu lộ sự tức giận hoặc vội vàng.

    • ấy đóng sầm cửa xe rồi bỏ đi. (Hành động thể hiện cảm xúc tiêu cực.)